se miter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bị nhậy cắn, bị mọt ăn: "se miter" dùng để chỉ hành động của một vật liệu (thường là vải, len, lông thú) bị côn trùng nhỏ như mọt, nhậy tấn công và làm hư hại.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Cette vieille laine s'est mitée dans l'armoire. (Sợi len cũ này đã bị nhậy cắn trong tủ.)
- Il faut aérer les couvertures pour qu'elles ne se mitent pas. (Cần phải phơi chăn cho thoáng để chúng không bị mọt ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être mité": ở trong tình trạng bị mọt ăn, bị nhậy cắn. Đây là dạng tính từ hóa của động từ.
- Un bois mité. (Một khúc gỗ bị mọt đục.)
- Une société mitée par la corruption. (Một xã hội bị "mọt gặm" bởi tham nhũng.) [Nghĩa bóng]
Biến thể và từ gần giống
- Mite (danh từ): con mọt, con nhậy.
- Les mites détruisent les vêtements. (Mọt phá hủy quần áo.)
- Mitoyen/ne (tính từ): chung tường, kế cận.
Từ đồng nghĩa
- Être attaqué par les mites: bị mọt tấn công.
- Se détériorer à cause des insectes: bị hư hại do côn trùng.
Thành ngữ liên quan
- Être mité de l'intérieur: bị hủy hoại từ bên trong. (Thành ngữ này sử dụng nghĩa bóng của từ).
- Ce parti politique est mité de l'intérieur par des conflits. (Đảng chính trị này đang bị hủy hoại từ bên trong bởi các mâu thuẫn.)
tự động từ
- bị nhậy cắn
- Etoffe qui se mitevải bị nhậy cắn